Từ vựng

ドル (doru) nghĩa là gì?

ドル trong tiếng Nhật nghĩa là đô la; tiền bạc, của cải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドル
Romajidoru
Từ loạidanh từ
ドル
doru

đô la; tiền bạc, của cải

  1. 1danh từ đô ladollar
  2. 2danh từ tiền bạc, của cảimoney; cash

Còn viết: 弗

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.