Từ vựng

ドット (dotto) nghĩa là gì?

ドット trong tiếng Nhật nghĩa là chấm nhỏ, điểm chấm; họa tiết chấm bi; (máy tính) điểm ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドット
Romajidotto
Từ loạidanh từ
ドット
dotto

chấm nhỏ, điểm chấm; họa tiết chấm bi; (máy tính) điểm ảnh

  1. 1danh từ chấm nhỏ, điểm chấmdot; point
  2. 2danh từ họa tiết chấm bipolka dots
  3. 3danh từ (máy tính) điểm ảnhdot; pixel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.