Từ vựng
ドック (dokku) nghĩa là gì?
ドック trong tiếng Nhật nghĩa là ụ tàu, bến sửa tàu; (viết tắt) đợt khám sức khỏe tổng quát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ドック |
|---|
| Romaji | dokku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ドックドック
dokku
ụ tàu, bến sửa tàu; (viết tắt) đợt khám sức khỏe tổng quát
- 1danh từ ụ tàu, bến sửa tàudock
- 2danh từ (viết tắt) đợt khám sức khỏe tổng quátthorough physical examination