Từ vựng
ドクトリン (dokutorin) nghĩa là gì?
ドクトリン trong tiếng Nhật nghĩa là chủ trương, học thuyết.
| Cách đọc | ドクトリン |
|---|---|
| Romaji | dokutorin |
| Từ loại | danh từ |
ドクトリンドクトリン
dokutorin
chủ trương, học thuyết
- 1danh từ chủ trương, học thuyếtdoctrine
Từ vựng
ドクトリン trong tiếng Nhật nghĩa là chủ trương, học thuyết.
| Cách đọc | ドクトリン |
|---|---|
| Romaji | dokutorin |
| Từ loại | danh từ |
chủ trương, học thuyết