Từ vựng

ドキュメント (dokyumento) nghĩa là gì?

ドキュメント trong tiếng Nhật nghĩa là tài liệu, văn kiện, hồ sơ; (máy tính) tệp tài liệu; tài liệu hướng dẫn kỹ thuật; phim tài liệu, phóng sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドキュメント
Romajidokyumento
Từ loạidanh từ
ドキュメント
dokyumento

tài liệu, văn kiện, hồ sơ; (máy tính) tệp tài liệu; tài liệu hướng dẫn kỹ thuật; phim tài liệu, phóng sự

  1. 1danh từ tài liệu, văn kiện, hồ sơdocument
  2. 2danh từ (máy tính) tệp tài liệudocument
  3. 3danh từ (máy tính) tài liệu hướng dẫn kỹ thuậtdocumentation
  4. 4danh từ phim tài liệu, phóng sựdocumentary; reportage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.