Từ vựng

ドキュメンタリー (dokyumentarii) nghĩa là gì?

ドキュメンタリー trong tiếng Nhật nghĩa là phim tài liệu, phóng sự tài liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドキュメンタリー
Romajidokyumentarii
Từ loạidanh từ
ドキュメンタリー
dokyumentarii

phim tài liệu, phóng sự tài liệu

  1. 1danh từ phim tài liệu, phóng sự tài liệudocumentary

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.