Từ vựng
ドキュメンタリー (dokyumentarii) nghĩa là gì?
ドキュメンタリー trong tiếng Nhật nghĩa là phim tài liệu, phóng sự tài liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ドキュメンタリー |
|---|
| Romaji | dokyumentarii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ドキュメンタリードキュメンタリー
dokyumentarii
phim tài liệu, phóng sự tài liệu
- 1danh từ phim tài liệu, phóng sự tài liệudocumentary