Từ vựng

ドキドキ (dokidoki) nghĩa là gì?

ドキドキ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) thình thịch, tiếng tim đập mạnh vì hồi hộp hay vận động; đập thình thịch, hồi hộp phập phồng trong ngực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドキドキ
Romajidokidoki
Từ loạitrạng từ
ドキドキ
dokidoki

(tượng thanh) thình thịch, tiếng tim đập mạnh vì hồi hộp hay vận động; đập thình thịch, hồi hộp phập phồng trong ngực

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng thanh) thình thịch, tiếng tim đập mạnh vì hồi hộp hay vận độngthump-thump; bang-bang; pit-a-pat
  2. 2động từ (+する) (tượng thanh) đập thình thịch, hồi hộp phập phồng trong ngựcto beat fast (of one's heart); to throb; to pound

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.