Từ vựng

ドキッと (dokitto) nghĩa là gì?

ドキッと trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) giật thót tim, thót bụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドキッと
Romajidokitto
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
ドキッと
dokitto

(tượng hình) giật thót tim, thót bụng

  1. 1trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) giật thót tim, thót bụngbeing startled; getting a shock

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.