Từ vựng ドイツ語 (ドイツご, doitsugo) nghĩa là gì? ドイツ語 (ドイツご, doitsugo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Đức. Thông tin tra cứuCách đọcドイツごRomajidoitsugoTừ loạidanh từ ドイツ語ドイツごdoitsugotiếng Đức1danh từ tiếng ĐứcGerman (language)Còn viết: 独逸語、独乙語Kanji trong từ này語ngữ ngôn ngữ, lời nói