Từ vựng

トーナメント (toonamento) nghĩa là gì?

トーナメント trong tiếng Nhật nghĩa là giải đấu; giải đấu loại trực tiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトーナメント
Romajitoonamento
Từ loạidanh từ
トーナメント
toonamento

giải đấu; giải đấu loại trực tiếp

  1. 1danh từ giải đấutournament
  2. 2danh từ giải đấu loại trực tiếpknockout tournament (esp. single-elimination); elimination tournament

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.