Từ vựng

トータル (tootaru) nghĩa là gì?

トータル trong tiếng Nhật nghĩa là tổng số, việc cộng gộp toàn bộ; toàn diện, bao quát mọi mặt, tổng thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトータル
Romajitootaru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
トータル
tootaru

tổng số, việc cộng gộp toàn bộ; toàn diện, bao quát mọi mặt, tổng thể

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tổng số, việc cộng gộp toàn bộtotal; totalling; adding up
  2. 2tính từ -na toàn diện, bao quát mọi mặt, tổng thểcomprehensive; all-inclusive; all-encompassing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.