Từ vựng

トーク (tooku) nghĩa là gì?

トーク trong tiếng Nhật nghĩa là màn trò chuyện, phần giao lưu với khán giả; (viết tắt) chương trình trò chuyện, talk show.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトーク
Romajitooku
Từ loạidanh từ
トーク
tooku

màn trò chuyện, phần giao lưu với khán giả; (viết tắt) chương trình trò chuyện, talk show

  1. 1danh từ màn trò chuyện, phần giao lưu với khán giảtalk (esp. by a talk-show host, or by a stage musician to the audience between songs); banter; chat
  2. 2danh từ (viết tắt) chương trình trò chuyện, talk showtalk show

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.