Từ vựng

トワイライト (towairaito) nghĩa là gì?

トワイライト trong tiếng Nhật nghĩa là ánh hoàng hôn, lúc chạng vạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトワイライト
Romajitowairaito
Từ loạidanh từ
トワイライト
towairaito

ánh hoàng hôn, lúc chạng vạng

  1. 1danh từ ánh hoàng hôn, lúc chạng vạngtwilight

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.