Từ vựng
トロフィー (torofyii) nghĩa là gì?
トロフィー trong tiếng Nhật nghĩa là cúp chiến thắng, cúp lưu niệm.
| Cách đọc | トロフィー |
|---|---|
| Romaji | torofyii |
| Từ loại | danh từ |
トロフィートロフィー
torofyii
cúp chiến thắng, cúp lưu niệm
- 1danh từ cúp chiến thắng, cúp lưu niệmtrophy
Từ vựng
トロフィー trong tiếng Nhật nghĩa là cúp chiến thắng, cúp lưu niệm.
| Cách đọc | トロフィー |
|---|---|
| Romaji | torofyii |
| Từ loại | danh từ |
cúp chiến thắng, cúp lưu niệm