Từ vựng

トロイ (toroi) nghĩa là gì?

トロイ trong tiếng Nhật nghĩa là hệ đo khối lượng troy dùng cho vàng bạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトロイ
Romajitoroi
Từ loạidanh từ
トロイ
toroi

hệ đo khối lượng troy dùng cho vàng bạc

  1. 1danh từ hệ đo khối lượng troy dùng cho vàng bạctroy; weight system used for gold, silver, etc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.