Từ vựng

トレー (toree) nghĩa là gì?

トレー trong tiếng Nhật nghĩa là cái khay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトレー
Romajitoree
Từ loạidanh từ
トレー
toree

cái khay

  1. 1danh từ cái khaytray

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.