Từ vựng
トレード (toreedo) nghĩa là gì?
トレード trong tiếng Nhật nghĩa là việc mua bán giao thương, sự chuyển nhượng cầu thủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | トレード |
|---|
| Romaji | toreedo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
トレードトレード
toreedo
việc mua bán giao thương, sự chuyển nhượng cầu thủ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mua bán giao thương, sự chuyển nhượng cầu thủtrade; trading