Từ vựng
トレジャー (torejaa) nghĩa là gì?
トレジャー trong tiếng Nhật nghĩa là kho báu, châu báu.
| Cách đọc | トレジャー |
|---|---|
| Romaji | torejaa |
| Từ loại | danh từ |
トレジャートレジャー
torejaa
kho báu, châu báu
- 1danh từ kho báu, châu báutreasure
Từ vựng
トレジャー trong tiếng Nhật nghĩa là kho báu, châu báu.
| Cách đọc | トレジャー |
|---|---|
| Romaji | torejaa |
| Từ loại | danh từ |
kho báu, châu báu