Từ vựng

トルコ (toruko) nghĩa là gì?

トルコ trong tiếng Nhật nghĩa là Thổ Nhĩ Kỳ; (viết tắt) đá ngọc lam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトルコ
Romajitoruko
Từ loạidanh từ
トルコ
toruko

Thổ Nhĩ Kỳ; (viết tắt) đá ngọc lam

  1. 1danh từ Thổ Nhĩ KỳTurkey; Türkiye
  2. 2danh từ (viết tắt) đá ngọc lamturquoise

Còn viết: 土耳古、土耳其

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.