Từ vựng
トルエン (toruen) nghĩa là gì?
トルエン trong tiếng Nhật nghĩa là toluen — dung môi hữu cơ.
| Cách đọc | トルエン |
|---|---|
| Romaji | toruen |
| Từ loại | danh từ |
トルエントルエン
toruen
toluen — dung môi hữu cơ
- 1danh từ toluen — dung môi hữu cơtoluene; toluol
Từ vựng
トルエン trong tiếng Nhật nghĩa là toluen — dung môi hữu cơ.
| Cách đọc | トルエン |
|---|---|
| Romaji | toruen |
| Từ loại | danh từ |
toluen — dung môi hữu cơ