Từ vựng
トリートメント (toriitomento) nghĩa là gì?
トリートメント trong tiếng Nhật nghĩa là việc chăm sóc điều trị, kem ủ dưỡng tóc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | トリートメント |
|---|
| Romaji | toriitomento |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
トリートメントトリートメント
toriitomento
việc chăm sóc điều trị, kem ủ dưỡng tóc
- 1danh từ · động từ (+する) việc chăm sóc điều trị, kem ủ dưỡng tóctreatment (esp. hair treatment)