Từ vựng
トリウム (toriumu) nghĩa là gì?
トリウム trong tiếng Nhật nghĩa là thori, nguyên tố Th.
| Cách đọc | トリウム |
|---|---|
| Romaji | toriumu |
| Từ loại | danh từ |
トリウムトリウム
toriumu
thori, nguyên tố Th
- 1danh từ thori, nguyên tố Ththorium (Th)
Từ vựng
トリウム trong tiếng Nhật nghĩa là thori, nguyên tố Th.
| Cách đọc | トリウム |
|---|---|
| Romaji | toriumu |
| Từ loại | danh từ |
thori, nguyên tố Th