Từ vựng

トランジット (toranjitto) nghĩa là gì?

トランジット trong tiếng Nhật nghĩa là việc quá cảnh, máy kinh vĩ trắc địa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトランジット
Romajitoranjitto
Từ loạidanh từ
トランジット
toranjitto

việc quá cảnh, máy kinh vĩ trắc địa

  1. 1danh từ việc quá cảnh, máy kinh vĩ trắc địatransit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.