Từ vựng トマト (tomato) nghĩa là gì? トマト trong tiếng Nhật nghĩa là quả cà chua. Thông tin tra cứuCách đọcトマトRomajitomatoTừ loạidanh từ トマトトマトtomatoquả cà chua1danh từ quả cà chuatomato (Solanum lycopersicum)