Từ vựng

トナカイ (tonakai) nghĩa là gì?

トナカイ trong tiếng Nhật nghĩa là con tuần lộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトナカイ
Romajitonakai
Từ loạidanh từ
トナカイ
tonakai

con tuần lộc

  1. 1danh từ con tuần lộcreindeer (Rangifer tarandus)

Còn viết: 馴鹿

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.