Từ vựng

トップバッター (toppubattaa) nghĩa là gì?

トップバッター trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cầu thủ đánh mở màn; người xuất hiện đầu tiên, người mở màn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトップバッター
Romajitoppubattaa
Từ loạidanh từ
トップバッター
toppubattaa

(bóng chày) cầu thủ đánh mở màn; người xuất hiện đầu tiên, người mở màn

  1. 1danh từ (bóng chày) cầu thủ đánh mở mànleadoff batter; first batter
  2. 2danh từ người xuất hiện đầu tiên, người mở mànfirst person appearing (witness, performer, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.