Từ vựng
トタン (totan) nghĩa là gì?
トタン trong tiếng Nhật nghĩa là tấm tôn lượn sóng mạ kẽm, tôn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | トタン |
|---|
| Romaji | totan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
トタントタン
totan
tấm tôn lượn sóng mạ kẽm, tôn
- 1danh từ tấm tôn lượn sóng mạ kẽm, tôncorrugated iron; corrugated sheet metal; galvanised sheet iron