Từ vựng

トス (tosu) nghĩa là gì?

トス trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) cú chuyền bổng, việc tung bóng; việc tung đồng xu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトス
Romajitosu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
トス
tosu

(thể thao) cú chuyền bổng, việc tung bóng; việc tung đồng xu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) cú chuyền bổng, việc tung bóngtoss (of a ball); tossing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc tung đồng xu(coin) toss

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.