Từ vựng

デーモン (deemon) nghĩa là gì?

デーモン trong tiếng Nhật nghĩa là ác quỷ, ma quỷ; (máy tính) tiến trình chạy nền daemon.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデーモン
Romajideemon
Từ loạidanh từ
デーモン
deemon

ác quỷ, ma quỷ; (máy tính) tiến trình chạy nền daemon

  1. 1danh từ ác quỷ, ma quỷdemon
  2. 2danh từ (máy tính) tiến trình chạy nền daemondaemon (in Unix, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.