Từ vựng

データバンク (deetabanku) nghĩa là gì?

データバンク trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) ngân hàng dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデータバンク
Romajideetabanku
Từ loạidanh từ
データバンク
deetabanku

(máy tính) ngân hàng dữ liệu

  1. 1danh từ (máy tính) ngân hàng dữ liệudata bank; databank

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.