Từ vựng
データバンク (deetabanku) nghĩa là gì?
データバンク trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) ngân hàng dữ liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | データバンク |
|---|
| Romaji | deetabanku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
データバンクデータバンク
deetabanku
(máy tính) ngân hàng dữ liệu
- 1danh từ (máy tính) ngân hàng dữ liệudata bank; databank