Từ vựng

デルタ (deruta) nghĩa là gì?

デルタ trong tiếng Nhật nghĩa là chữ cái Hy Lạp delta, vùng châu thổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデルタ
Romajideruta
Từ loạidanh từ
デルタ
deruta

chữ cái Hy Lạp delta, vùng châu thổ

  1. 1danh từ chữ cái Hy Lạp delta, vùng châu thổdelta

Còn viết: Δ、δ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.