Từ vựng

デリート (deriito) nghĩa là gì?

デリート trong tiếng Nhật nghĩa là việc xóa, thao tác xóa dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデリート
Romajideriito
Từ loạidanh từ
デリート
deriito

việc xóa, thao tác xóa dữ liệu

  1. 1danh từ việc xóa, thao tác xóa dữ liệudelete

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.