Từ vựng

デリケート (derikeeto) nghĩa là gì?

デリケート trong tiếng Nhật nghĩa là nhạy cảm, dễ tổn thương; tế nhị, nhạy cảm; mỏng manh, dễ hỏng, dễ kích ứng; tinh tế, thanh nhã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデリケート
Romajiderikeeto
Từ loạitính từ -na
デリケート
derikeeto

nhạy cảm, dễ tổn thương; tế nhị, nhạy cảm; mỏng manh, dễ hỏng, dễ kích ứng; tinh tế, thanh nhã

  1. 1tính từ -na nhạy cảm, dễ tổn thươngsensitive (person, heart, etc.)
  2. 2tính từ -na tế nhị, nhạy cảmdelicate (issue, problem, etc.); sensitive
  3. 3tính từ -na mỏng manh, dễ hỏng, dễ kích ứngfragile; delicate; sensitive (e.g. skin)
  4. 4tính từ -na tinh tế, thanh nhãdelicate (fabric, shade, flavour, etc.); subtle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.