Từ vựng
デュエット (deyuetto) nghĩa là gì?
デュエット trong tiếng Nhật nghĩa là bản song ca, bản song tấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | デュエット |
|---|
| Romaji | deyuetto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
デュエットデュエット
deyuetto
bản song ca, bản song tấu
- 1danh từ · động từ (+する) bản song ca, bản song tấuduet