Từ vựng

デュエット (deyuetto) nghĩa là gì?

デュエット trong tiếng Nhật nghĩa là bản song ca, bản song tấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデュエット
Romajideyuetto
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
デュエット
deyuetto

bản song ca, bản song tấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) bản song ca, bản song tấuduet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.