Từ vựng

デモクラット (demokuratto) nghĩa là gì?

デモクラット trong tiếng Nhật nghĩa là người theo chủ nghĩa dân chủ, đảng viên Đảng Dân chủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデモクラット
Romajidemokuratto
Từ loạidanh từ
デモクラット
demokuratto

người theo chủ nghĩa dân chủ, đảng viên Đảng Dân chủ

  1. 1danh từ người theo chủ nghĩa dân chủ, đảng viên Đảng Dân chủdemocrat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.