Từ vựng

デミ (demi) nghĩa là gì?

デミ trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) bán phần, một nửa hoặc cỡ nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデミ
Romajidemi
Từ loạitiền tố
デミ
demi

(tiền tố) bán phần, một nửa hoặc cỡ nhỏ

  1. 1tiền tố (tiền tố) bán phần, một nửa hoặc cỡ nhỏdemi-

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.