Từ vựng

デマ (dema) nghĩa là gì?

デマ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tin đồn nhảm, tin bịa đặt thất thiệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデマ
Romajidema
Từ loạidanh từ
デマ
dema

(viết tắt) tin đồn nhảm, tin bịa đặt thất thiệt

  1. 1danh từ (viết tắt) tin đồn nhảm, tin bịa đặt thất thiệtfalse rumor (rumour); groundless rumor; misinformation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.