Từ vựng
デポジット (depojitto) nghĩa là gì?
デポジット trong tiếng Nhật nghĩa là tiền đặt cọc, khoản ký quỹ, tiền gửi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | デポジット |
|---|
| Romaji | depojitto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
デポジットデポジット
depojitto
tiền đặt cọc, khoản ký quỹ, tiền gửi
- 1danh từ tiền đặt cọc, khoản ký quỹ, tiền gửideposit