Từ vựng

デブ (debu) nghĩa là gì?

デブ trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) béo, mập, tròn trịa; người mập, người béo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデブ
Romajidebu
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
デブ
debu

(thông tục) béo, mập, tròn trịa; người mập, người béo

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ (thông tục) béo, mập, tròn trịafat; chubby
  2. 2danh từ (thông tục) người mập, người béofatso; fatty; fat person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.