Từ vựng

デフレ (defure) nghĩa là gì?

デフレ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) giảm phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデフレ
Romajidefure
Từ loạidanh từ
デフレ
defure

(viết tắt) giảm phát

  1. 1danh từ (viết tắt) giảm phátdeflation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.