デフォルメ trong tiếng Nhật nghĩa là sự biến dạng cách điệu, thủ pháp cường điệu nét vẽ.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
デフォルメ
Romaji
defuorume
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tha động từ
デフォルメデフォルメ
defuorume
sự biến dạng cách điệu, thủ pháp cường điệu nét vẽ
1danh từ · động từ (+する) · tha động từsự biến dạng cách điệu, thủ pháp cường điệu nét vẽdistortion (often used for caricature in manga, etc.); deformation