Từ vựng

デニール (deniiru) nghĩa là gì?

デニール trong tiếng Nhật nghĩa là denier — đơn vị đo độ mảnh của sợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデニール
Romajideniiru
Từ loạidanh từ
デニール
deniiru

denier — đơn vị đo độ mảnh của sợi

  1. 1danh từ denier — đơn vị đo độ mảnh của sợidenier

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.