Từ vựng
デニール (deniiru) nghĩa là gì?
デニール trong tiếng Nhật nghĩa là denier — đơn vị đo độ mảnh của sợi.
| Cách đọc | デニール |
|---|---|
| Romaji | deniiru |
| Từ loại | danh từ |
デニールデニール
deniiru
denier — đơn vị đo độ mảnh của sợi
- 1danh từ denier — đơn vị đo độ mảnh của sợidenier
Từ vựng
デニール trong tiếng Nhật nghĩa là denier — đơn vị đo độ mảnh của sợi.
| Cách đọc | デニール |
|---|---|
| Romaji | deniiru |
| Từ loại | danh từ |
denier — đơn vị đo độ mảnh của sợi