Từ vựng
デニム (denimu) nghĩa là gì?
デニム trong tiếng Nhật nghĩa là vải denim, vải bò; quần bò, quần jean.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | デニム |
|---|
| Romaji | denimu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
デニムデニム
denimu
vải denim, vải bò; quần bò, quần jean
- 1danh từ vải denim, vải bòdenim
- 2danh từ quần bò, quần jeanjeans