Từ vựng

デジタル (dejitaru) nghĩa là gì?

デジタル trong tiếng Nhật nghĩa là dạng số, kỹ thuật số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデジタル
Romajidejitaru
Từ loạitính từ の, danh từ
デジタル
dejitaru

dạng số, kỹ thuật số

  1. 1tính từ の · danh từ dạng số, kỹ thuật sốdigital

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.