Từ vựng
デシベル (deshiberu) nghĩa là gì?
デシベル trong tiếng Nhật nghĩa là đề-xi-ben, dB — đơn vị đo cường độ âm thanh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | デシベル |
|---|
| Romaji | deshiberu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
デシベルデシベル
deshiberu
đề-xi-ben, dB — đơn vị đo cường độ âm thanh
- 1danh từ đề-xi-ben, dB — đơn vị đo cường độ âm thanhdecibel; dB