Từ vựng

デコーダ (dekooda) nghĩa là gì?

デコーダ trong tiếng Nhật nghĩa là bộ giải mã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデコーダ
Romajidekooda
Từ loạidanh từ
デコーダ
dekooda

bộ giải mã

  1. 1danh từ bộ giải mãdecoder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.