Từ vựng
デイリー (deirii) nghĩa là gì?
デイリー trong tiếng Nhật nghĩa là hằng ngày, nhật báo; thực phẩm tươi dùng hằng ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | デイリー |
|---|
| Romaji | deirii |
|---|
デイリーデイリー
deirii
hằng ngày, nhật báo; thực phẩm tươi dùng hằng ngày
- 1adj-f hằng ngày, nhật báodaily
- 2danh từ thực phẩm tươi dùng hằng ngàyperishable foods delivered daily to retailers; perishables