Từ vựng

ディーゼル (deiizeru) nghĩa là gì?

ディーゼル trong tiếng Nhật nghĩa là động cơ diesel, dầu diesel, xe chạy dầu diesel.

Thông tin tra cứu
Cách đọcディーゼル
Romajideiizeru
Từ loạidanh từ
ディーゼル
deiizeru

động cơ diesel, dầu diesel, xe chạy dầu diesel

  1. 1danh từ động cơ diesel, dầu diesel, xe chạy dầu dieseldiesel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.