Từ vựng
ディベート (deibeeto) nghĩa là gì?
ディベート trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc tranh biện, cuộc tranh luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ディベート |
|---|
| Romaji | deibeeto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ディベートディベート
deibeeto
cuộc tranh biện, cuộc tranh luận
- 1danh từ cuộc tranh biện, cuộc tranh luậndebate