Từ vựng
ディフェンス (deifyensu) nghĩa là gì?
ディフェンス trong tiếng Nhật nghĩa là hàng phòng ngự trong thể thao, sự phòng thủ bảo vệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ディフェンス |
|---|
| Romaji | deifyensu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ディフェンスディフェンス
deifyensu
hàng phòng ngự trong thể thao, sự phòng thủ bảo vệ
- 1danh từ hàng phòng ngự trong thể thao, sự phòng thủ bảo vệdefense (esp. in sports); defence